Xem tất cả

fink out

C1

Không giữ lời hứa hoặc cam kết, nhất là rút lui vào phút chót; hoặc mách ai đó với người có thẩm quyền.

Giải thích đơn giản

Bất ngờ không làm điều bạn đã hứa, hoặc đi mách ai đó.

"fink out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rút khỏi một cam kết, kế hoạch hoặc lời hứa, nhất là vào phút cuối, khiến người khác thất vọng.

2

Mách hoặc tố cáo ai đó, đặc biệt với người có quyền.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng lóng Mỹ, gắn với cách dùng vào giữa thế kỷ 20. 'Fink' với vai trò danh từ chỉ người chỉ điểm hoặc người phá đình công. 'Fink out' là cách nói thân mật và hơi cũ. Không thường nghe trong lời nói hiện đại; người trẻ dễ nói 'bail out' hoặc 'chicken out' hơn.

Cách chia động từ "fink out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fink out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
finks out
he/she/it
Quá khứ đơn
finked out
yesterday
Quá khứ phân từ
finked out
have + pp
Dạng -ing
finking out
tiếp diễn

Nghe "fink out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fink out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.