Rút khỏi một cam kết, kế hoạch hoặc lời hứa, nhất là vào phút cuối, khiến người khác thất vọng.
fink out
Không giữ lời hứa hoặc cam kết, nhất là rút lui vào phút chót; hoặc mách ai đó với người có thẩm quyền.
Bất ngờ không làm điều bạn đã hứa, hoặc đi mách ai đó.
"fink out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mách hoặc tố cáo ai đó, đặc biệt với người có quyền.
Chủ yếu là tiếng lóng Mỹ, gắn với cách dùng vào giữa thế kỷ 20. 'Fink' với vai trò danh từ chỉ người chỉ điểm hoặc người phá đình công. 'Fink out' là cách nói thân mật và hơi cũ. Không thường nghe trong lời nói hiện đại; người trẻ dễ nói 'bail out' hoặc 'chicken out' hơn.
Cách chia động từ "fink out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fink out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fink out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.