Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "fink"

1 cụm động từ dùng động từ này

fink out
C1

Không giữ lời hứa hoặc cam kết, nhất là rút lui vào phút chót; hoặc mách ai đó với người có thẩm quyền.