Xem tất cả

find in

C1

Nhận ra hoặc cảm thấy một phẩm chất, cảm xúc hoặc nguồn lực bên trong ai đó hay cái gì đó.

Giải thích đơn giản

Nhận ra một cảm xúc hoặc phẩm chất bên trong ai đó hay cái gì đó.

"find in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phát hiện hoặc cảm nhận một phẩm chất, cảm xúc hoặc giá trị trong một người, hoạt động hoặc nơi chốn.

2

Tìm thấy một vật nằm bên trong một nơi hoặc đồ vật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phát hiện thứ gì đó nằm bên trong thứ khác.

Thực sự có nghĩa là

Nhận ra một cảm xúc hoặc phẩm chất bên trong ai đó hay cái gì đó.

Mẹo sử dụng

Thường dùng theo mẫu 'find X in Y', nghĩa là tìm thấy phẩm chất X trong người hoặc vật Y, ví dụ 'I find comfort in music'. Cũng có thể dùng theo nghĩa đen là phát hiện thứ gì đó bên trong một nơi cụ thể.

Cách chia động từ "find in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
find in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
finds in
he/she/it
Quá khứ đơn
found in
yesterday
Quá khứ phân từ
found in
have + pp
Dạng -ing
finding in
tiếp diễn

Nghe "find in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "find in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.