Phát hiện hoặc cảm nhận một phẩm chất, cảm xúc hoặc giá trị trong một người, hoạt động hoặc nơi chốn.
find in
Nhận ra hoặc cảm thấy một phẩm chất, cảm xúc hoặc nguồn lực bên trong ai đó hay cái gì đó.
Nhận ra một cảm xúc hoặc phẩm chất bên trong ai đó hay cái gì đó.
"find in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tìm thấy một vật nằm bên trong một nơi hoặc đồ vật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phát hiện thứ gì đó nằm bên trong thứ khác.
Nhận ra một cảm xúc hoặc phẩm chất bên trong ai đó hay cái gì đó.
Thường dùng theo mẫu 'find X in Y', nghĩa là tìm thấy phẩm chất X trong người hoặc vật Y, ví dụ 'I find comfort in music'. Cũng có thể dùng theo nghĩa đen là phát hiện thứ gì đó bên trong một nơi cụ thể.
Cách chia động từ "find in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "find in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "find in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.