Nhắm một mắt ngắn và có chủ ý như tín hiệu của sự ngầm hiểu, tán tỉnh hoặc trấn an.
wink at
Nháy một mắt nhanh với ai đó như một tín hiệu hoặc cử chỉ tán tỉnh; hoặc theo nghĩa bóng, cố ý làm ngơ hay dung túng một điều không đúng.
Nhắm một mắt với ai đó để gửi tín hiệu; hoặc giả vờ không để ý đến điều sai trái.
"wink at" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý làm ngơ hoặc không chính thức dung túng hành vi sai trái hay vi phạm quy tắc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhắm một mắt hướng về ai đó — khá dễ hiểu.
Nhắm một mắt với ai đó để gửi tín hiệu; hoặc giả vờ không để ý đến điều sai trái.
Nghĩa đen rất phổ biến và dễ hiểu. Nghĩa bóng, tức dung túng việc phá luật, được dùng rộng rãi trong báo chí và bình luận chính trị. 'Wink at corruption' là một kết hợp khá cố định.
Cách chia động từ "wink at"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wink at" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wink at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.