Xem tất cả

meet up

A2

Hẹn gặp và đến cùng một chỗ với ai đó, thường trong bối cảnh xã hội không trang trọng.

Giải thích đơn giản

Đến cùng một địa điểm với người khác vào cùng một thời điểm, thường vì đã hẹn trước.

"meet up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Sắp xếp để đến cùng một nơi với một hay nhiều người vào thời gian đã hẹn, thường để giao lưu.

2

Cùng tụ lại hoặc giao nhau tại một điểm nhất định, dùng cho đường, lối đi hoặc người đi từ các hướng khác nhau.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những phrasal verb phổ biến và linh hoạt nhất trong tiếng Anh hằng ngày. Hầu như luôn mang tính không trang trọng. Thường đi với 'with' để chỉ người còn lại: 'meet up with friends'. Danh từ 'meetup' (viết liền) chỉ chính buổi gặp đó và đặc biệt phổ biến trong cộng đồng online hoặc sự kiện networking.

Cách chia động từ "meet up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
meet up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
meets up
he/she/it
Quá khứ đơn
met up
yesterday
Quá khứ phân từ
met up
have + pp
Dạng -ing
meeting up
tiếp diễn

Nghe "meet up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "meet up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.