Xem tất cả

size up

B2

nhanh chóng đánh giá ai đó hoặc điều gì đó

Giải thích đơn giản

nhìn ai đó hoặc cái gì đó rồi quyết định họ/ nó như thế nào

"size up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đưa ra nhận định về ai đó hoặc điều gì đó sau khi nhìn nhanh

2

ước lượng quy mô, độ khó hoặc kết quả có thể xảy ra của một tình huống

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

xác định kích cỡ của một vật

Thực sự có nghĩa là

nhìn ai đó hoặc cái gì đó rồi quyết định họ/ nó như thế nào

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong cả nói và viết, đặc biệt khi nói về ấn tượng ban đầu, cạnh tranh và chiến lược.

Cách chia động từ "size up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
size up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sizes up
he/she/it
Quá khứ đơn
sized up
yesterday
Quá khứ phân từ
sized up
have + pp
Dạng -ing
sizing up
tiếp diễn

Nghe "size up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "size up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.