Trút cảm xúc tiêu cực của mình, nhất là giận dữ, căng thẳng hoặc bực bội, lên người không gây ra chúng.
take out on
Trút giận, bực bội hoặc căng thẳng lên một người không phải là nguyên nhân gây ra những cảm xúc đó.
Khi bạn giận hay buồn vì một chuyện nhưng lại cư xử tệ với người khác vì chuyện đó.
"take out on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đổ lỗi hoặc phạt ai đó vì một tình huống mà họ không hề gây ra, như một cách đối phó với nỗi khổ của chính mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấy một thứ ra khỏi bên trong vật khác rồi đặt lên một bề mặt khác; nghĩa bóng mượn ý tưởng 'lấy' cảm xúc bị dồn nén ra và 'đổ' nó lên người khác.
Khi bạn giận hay buồn vì một chuyện nhưng lại cư xử tệ với người khác vì chuyện đó.
Hầu như luôn dùng với đại từ phản thân hoặc đại từ đứng giữa 'take' và 'out': 'take it out on', 'take your frustration out on'. Cấu trúc chuẩn là 'take [something] out on [someone]'. Dùng cụm này nghĩa là người nói nhận ra hành vi đó là không công bằng. Phổ biến trong lời nói hơn một chút so với văn viết.
Cách chia động từ "take out on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take out on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take out on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.