Xem tất cả

keep away from

A2

Không đến gần, không giao du với, hoặc không dính líu tới ai hay điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Tránh xa một thứ gì đó hoặc một ai đó, nhất là vì nó có thể nguy hiểm hoặc gây rắc rối.

"keep away from" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tránh đến gần một nơi hoặc đồ vật nguy hiểm, có hại.

2

Tránh giao du với một người hoặc nhóm bị cho là có hại hoặc dễ gây rắc rối.

3

Ngăn bản thân hoặc người khác dính vào điều gì đó có hại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giữ khoảng cách vật lý với một thứ gì đó hoặc ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Tránh xa một thứ gì đó hoặc một ai đó, nhất là vì nó có thể nguy hiểm hoặc gây rắc rối.

Mẹo sử dụng

Đây là cụm động từ ba từ. Rất thường được dùng trong lời cảnh báo, lời khuyên và hướng dẫn. Có thể chỉ khoảng cách vật lý, quan hệ xã hội hoặc sự dính líu đến điều có hại. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày và ngôn ngữ của cha mẹ với con cái.

Cách chia động từ "keep away from"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
keep away from
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keeps away from
he/she/it
Quá khứ đơn
kept away from
yesterday
Quá khứ phân từ
kept away from
have + pp
Dạng -ing
keeping away from
tiếp diễn

Nghe "keep away from" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "keep away from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.