Cố ý khai thác ai đó yếu đuối, tin tưởng hoặc dễ bị tổn thương
prey upon
C1
Nhắm vào và khai thác ai đó hoặc thứ gì đó dễ bị tổn thương.
Giải thích đơn giản
Dùng điểm yếu của ai đó để làm hại họ hoặc lấy thứ gì đó từ họ.
"prey upon" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Tiếp tục làm phiền tâm trí hoặc cảm xúc của ai đó
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Theo nghĩa đen, kẻ săn mồi săn và ăn con mồi của nó.
Thực sự có nghĩa là
Dùng điểm yếu của ai đó để làm hại họ hoặc lấy thứ gì đó từ họ.
Mẹo sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng như tội phạm, thao túng hoặc khai thác cảm xúc. Thường có tân ngữ như người yếu đuối, trẻ em, nỗi sợ hãi hoặc sự bất an.
Cách chia động từ "prey upon"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
prey upon
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
preys upon
he/she/it
Quá khứ đơn
preyed upon
yesterday
Quá khứ phân từ
preyed upon
have + pp
Dạng -ing
preying upon
tiếp diễn
Nghe "prey upon" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "prey upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Tiếp tục khám phá
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.