Cố ý khai thác ai đó yếu đuối, tin tưởng hoặc dễ bị tổn thương
prey upon
Nhắm vào và khai thác ai đó hoặc thứ gì đó dễ bị tổn thương.
Dùng điểm yếu của ai đó để làm hại họ hoặc lấy thứ gì đó từ họ.
"prey upon" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp tục làm phiền tâm trí hoặc cảm xúc của ai đó
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Theo nghĩa đen, kẻ săn mồi săn và ăn con mồi của nó.
Dùng điểm yếu của ai đó để làm hại họ hoặc lấy thứ gì đó từ họ.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng như tội phạm, thao túng hoặc khai thác cảm xúc. Thường có tân ngữ như người yếu đuối, trẻ em, nỗi sợ hãi hoặc sự bất an.
Cách chia động từ "prey upon"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "prey upon" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "prey upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.