Trang chủ

Cụm động từ với "upon"

56 cụm động từ dùng giới từ này

act upon
B2

Biến thể trang trọng của 'act on': thực hiện hành động dựa trên thông tin, lời khuyên hoặc khuyến nghị.

allot upon
C1

Biến thể cổ hoặc hiếm của 'allot to', có nghĩa là phân bổ hoặc phân chia một phần điều gì đó cho một người hoặc nhóm.

base upon
B1

Dùng điều gì đó làm nền tảng hay cơ sở cho điều gì đó khác (biến thể trang trọng của 'base on').

bear upon
C1

Có liên quan đến điều gì đó; tác dụng áp lực hay ảnh hưởng lên người hay tình huống. (Biến thể trang trọng của 'bear on')

begin upon
C1

Bắt đầu hay khởi động làm việc về điều gì đó; cách trang trọng hay cổ để nói 'begin on'.

blow upon
C1

Thổi luồng hơi vào một vật, hoặc làm hoen ố hay tổn hại danh tiếng của ai đó.

breathe upon
C1

Thở nhẹ lên một vật; đôi khi cũng dùng theo nghĩa bóng trong văn học.

bring upon
B2

khiến một điều gì đó, thường là điều xấu, xảy ra với bản thân hoặc người khác do chính hành động của mình

build upon
B1

Dùng một thứ làm nền tảng để phát triển hoặc cải thiện thêm (biến thể trang trọng hơn của 'build on').

call upon
B2

Chính thức yêu cầu ai đó làm điều gì đó, hoặc kêu gọi sự hỗ trợ từ một điều gì đó.

chance upon
B2

Tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp ai/cái gì đó hoàn toàn ngoài dự tính.

come upon
B2

tình cờ gặp hoặc phát hiện ra ai hay cái gì, hoặc bất ngờ ập đến với ai đó

condescend upon
C1

cư xử với ai theo kiểu bề trên hoặc kẻ cả, coi họ thấp kém hơn

count upon
B2

Biến thể trang trọng của 'count on' - tin tưởng hoặc dựa vào ai đó hay điều gì đó.

dawn upon
B1

Một biến thể trang trọng hoặc văn học hơn của 'dawn on': dần dần được hiểu hoặc nhận ra bởi ai đó.

decide upon
B1

Một biến thể trang trọng hoặc văn học hơn của 'decide on', có nghĩa là đạt đến lựa chọn cuối cùng về thứ gì đó.

descend upon
B2

Một biến thể trang trọng hoặc văn học hơn của 'descend on': đến đột ngột với số lượng lớn hoặc xảy ra với ai đó.

draw upon
B2

Sử dụng nguồn kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm hoặc nguồn lực.

dwell upon
B2

Suy nghĩ, nói hay viết về điều gì đó trong thời gian dài, chú ý nhiều hơn cần thiết.

fall upon
B2

Tấn công bất ngờ, tình cờ phát hiện, hoặc (với trách nhiệm) trở thành việc của ai đó.

fix upon
C1

Dạng trang trọng hoặc văn chương của 'fix on': hướng sự chú ý hoặc ánh nhìn một cách chắc chắn vào thứ gì đó, hoặc quyết định chọn điều gì đ

fly upon
C1

Lao vào và tấn công ai hoặc cái gì đó một cách đột ngột; hoặc chộp lấy một điều gì đó rất háo hức (cổ/văn chương).

frown upon
B1

Nhìn nhận một điều gì đó với sự không tán thành, thường hàm ý có đánh giá về mặt xã hội hoặc đạo đức.

gain upon
C1

Dần thu hẹp khoảng cách giữa bạn và người hoặc vật ở phía trước.

hang upon
C1

Phụ thuộc hoàn toàn vào điều gì đó, hoặc lắng nghe/quan sát với sự tập trung rất cao.

happen upon
B1

Tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai đó hay thứ gì đó hoàn toàn ngoài ý muốn.

hinge upon
B2

Phụ thuộc hoàn toàn vào một yếu tố hoặc điều kiện quan trọng; biến thể trang trọng hơn của 'hinge on'.

hit upon
B2

Khám phá hoặc nghĩ ra điều gì đó, đặc biệt là ý tưởng hay giải pháp tốt, thường một cách bất ngờ.

improve upon
B2

Làm cho một thứ tốt hơn phiên bản đang có; dạng trang trọng của 'improve on'.

jump upon
B2

Nhảy lên một thứ gì đó hoặc ai đó, hoặc háo hức chộp lấy một cơ hội hay lời nói nào đó.

land upon
B2

Biến thể hơi trang trọng hoặc mang tính văn chương của "land on"; đến, chốt hoặc phát hiện ra điều gì đó.

lie upon
C1

Biến thể trang trọng hoặc văn chương của 'lie on'; nghĩa là đặt trên một bề mặt hoặc là trách nhiệm hay gánh nặng của ai đó.

light upon
C1

Tình cờ phát hiện hoặc gặp phải điều gì đó; biến thể trang trọng hoặc văn chương hơn của 'light on'.

look upon
B2

Một cách nói trang trọng hoặc thiên về văn viết của "regard" hay "consider" - nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định.

pitch upon
C1

Chọn hoặc quyết định một thứ gì đó, thường khá tùy ý hoặc đột ngột (biến thể trang trọng hoặc cổ của 'pitch on').

play upon
C1

Biến thể trang trọng hoặc văn học của 'play on', nghĩa là khai thác cảm xúc, nỗi sợ hoặc từ ngữ.

prevail upon
C1

Thành công thuyết phục hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều họ không muốn làm.

prey upon
C1

Nhắm vào và khai thác ai đó hoặc thứ gì đó dễ bị tổn thương.

reckon upon
C1

Trông đợi hoặc dựa vào ai đó hay điều gì đó.

reflect upon
C1

suy nghĩ cẩn thận và chín chắn về điều gì đó

rely upon
B2

phụ thuộc vào hoặc tin cậy ai đó hay điều gì đó

remark upon
C1

nhận xét về điều gì đó, thường theo cách trang trọng hoặc văn chương

round upon
C1

Một biến thể cổ hoặc mang tính văn học của round on: bất ngờ quay sang tấn công hoặc chỉ trích gay gắt ai đó.

seize upon
B2

Hăm hở và nhanh chóng tận dụng một ý tưởng, cơ hội hoặc mẩu thông tin; dạng trang trọng hơn của 'seize on'.

set upon
C1

Bất ngờ tấn công ai đó một cách dữ dội, thường là theo nhóm.

settle upon
B2

Biến thể trang trọng hơn của 'settle on', nghĩa là đưa ra quyết định hoặc lựa chọn cuối cùng.

shit upon
C1

(Thô tục) Biến thể nghe có vẻ trang trọng hơn của 'shit on'; đối xử với ai đó bằng sự khinh miệt, tàn nhẫn, hoặc thiếu tôn trọng cực độ.

sit upon
C1

ngồi lên trên một vật; cũng là dạng trang trọng của một số nghĩa bóng của 'sit on'

stand upon
C1

Biến thể trang trọng hoặc cổ của 'stand on', nghĩa là dựa trên một nguyên tắc hoặc khăng khăng đòi quyền của mình.

stumble upon
B1

Tình cờ phát hiện hoặc gặp phải điều gì đó hoàn toàn do ngẫu nhiên.

swear upon
B2

Biến thể trang trọng hoặc văn chương hơn của 'swear on', dùng để viện đến một điều thiêng liêng hoặc quý giá làm nền cho lời hứa long trọng.

take upon oneself
B2

Tự mình nhận một trách nhiệm hoặc công việc mà không ai giao.

touch upon
B2

Nhắc đến hoặc bàn ngắn gọn về một chủ đề mà không đi vào chi tiết, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

tread upon
C1

giẫm lên thứ gì đó theo nghĩa vật lý, hoặc xâm phạm quyền lợi, cảm xúc hay phạm vi của ai đó

turn upon
C1

Một biến thể trang trọng hoặc văn chương của 'turn on': bất ngờ tấn công hoặc chỉ trích ai đó, hoặc hoàn toàn phụ thuộc vào một điều gì đó.

wait upon
C1

Chính thức hầu hạ hoặc phục vụ ai đó, đặc biệt trong vai trò trang trọng hoặc đầy kính trọng; cũng có thể là chính thức đến thăm ai đó.