Thành công thuyết phục ai đó — thường qua sự kiên trì hoặc lập luận đạo đức — làm điều gì đó họ không muốn làm.
prevail upon
C1
Thành công thuyết phục hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều họ không muốn làm.
Giải thích đơn giản
Thuyết phục ai đó làm điều gì đó, dù ban đầu họ không thực sự muốn.
"prevail upon" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Rõ ràng trang trọng và hơi văn học. Hàm ý rằng thuyết phục đòi hỏi nỗ lực và người đó ban đầu không sẵn lòng. Luôn có tân ngữ người + động từ nguyên mẫu: 'prevail upon someone to do something'. Phổ biến trong thư tín trang trọng, văn học và lời nói trang trọng.
Cách chia động từ "prevail upon"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
prevail upon
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
prevails upon
he/she/it
Quá khứ đơn
prevailed upon
yesterday
Quá khứ phân từ
prevailed upon
have + pp
Dạng -ing
prevailing upon
tiếp diễn
Nghe "prevail upon" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "prevail upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.