Xem tất cả

breathe upon

C1

Thở nhẹ lên một vật; đôi khi cũng dùng theo nghĩa bóng trong văn học.

Giải thích đơn giản

Để hơi thở chạm nhẹ lên thứ gì đó.

"breathe upon" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thổi hơi thở nhẹ lên thứ gì đó.

2

Tác động, truyền cảm hứng hoặc đem sức sống cho điều gì đó theo lối văn học.

Mẹo sử dụng

Hiếm và mang sắc thái văn chương hoặc cổ. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như tác động hoặc truyền cảm hứng.

Cách chia động từ "breathe upon"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
breathe upon
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breathes upon
he/she/it
Quá khứ đơn
breathed upon
yesterday
Quá khứ phân từ
breathed upon
have + pp
Dạng -ing
breathing upon
tiếp diễn

Nghe "breathe upon" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "breathe upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.