Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "breathe"

3 cụm động từ dùng động từ này

breathe in
A2

Hít không khí hoặc mùi vào phổi.

breathe out
A2

Thở không khí ra khỏi phổi.

breathe upon
C1

Thở nhẹ lên một vật; đôi khi cũng dùng theo nghĩa bóng trong văn học.