Xem tất cả

breathe in

A2

Hít không khí hoặc mùi vào phổi.

Giải thích đơn giản

Hít không khí vào cơ thể qua mũi hoặc miệng.

"breathe in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hít không khí vào phổi.

2

Cảm nhận sâu một mùi, bầu không khí hoặc trải nghiệm.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong sức khỏe, thiền và hướng dẫn hằng ngày. Thường đi cùng "breathe out".

Cách chia động từ "breathe in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
breathe in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breathes in
he/she/it
Quá khứ đơn
breathed in
yesterday
Quá khứ phân từ
breathed in
have + pp
Dạng -ing
breathing in
tiếp diễn

Nghe "breathe in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "breathe in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.