1
Để không khí đi ra khỏi phổi.
Thở không khí ra khỏi phổi.
Đẩy không khí ra khỏi cơ thể qua mũi hoặc miệng.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Để không khí đi ra khỏi phổi.
Thở ra không khí, khói hoặc mùi qua miệng hay mũi.
Rất phổ biến trong hướng dẫn sức khỏe, thiền và tập luyện. Thường đi cùng "breathe in".
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "breathe out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.