Đưa ra một lời thề long trọng, viện đến một điều thiêng liêng hoặc đáng tôn kính làm chứng hay bảo đảm.
swear upon
Biến thể trang trọng hoặc văn chương hơn của 'swear on', dùng để viện đến một điều thiêng liêng hoặc quý giá làm nền cho lời hứa long trọng.
Đưa ra một lời hứa rất nghiêm túc bằng cách lấy một thứ quan trọng như Kinh Thánh hoặc danh dự của mình để chứng minh rằng bạn nói thật.
"swear upon" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ, chính thức tuyên bố một phát biểu là thật trước một điều linh thiêng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt sức nặng của lời thề lên một thứ mình coi trọng.
Đưa ra một lời hứa rất nghiêm túc bằng cách lấy một thứ quan trọng như Kinh Thánh hoặc danh dự của mình để chứng minh rằng bạn nói thật.
Thường gặp hơn trong văn bản cũ, văn chương, ngữ cảnh tôn giáo và ngôn ngữ nghi lễ. Trong lời nói đời thường hiện nay, 'swear on' được ưa dùng hơn. Có thể thấy trong Shakespeare và bản King James Bible.
Cách chia động từ "swear upon"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swear upon" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swear upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.