Suy nghĩ về điều gì đó trong thời gian dài, đặc biệt là điều khó chịu, theo cách khó dừng lại.
dwell upon
Suy nghĩ, nói hay viết về điều gì đó trong thời gian dài, chú ý nhiều hơn cần thiết.
Tiếp tục suy nghĩ hay nói về điều gì đó trong thời gian dài, đặc biệt là điều tiêu cực hay điều từ quá khứ.
"dwell upon" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nói hay viết về một chủ đề lâu hơn cần thiết, chú ý đến nó nhiều hơn.
Ở lại với một suy nghĩ hay ký ức dễ chịu, chú ý đến nó một cách có chủ ý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Dwell' ban đầu có nghĩa là sống hay trú tại một nơi — 'dwell upon' điều gì đó là sống trong đó về mặt tinh thần trong một thời gian.
Tiếp tục suy nghĩ hay nói về điều gì đó trong thời gian dài, đặc biệt là điều tiêu cực hay điều từ quá khứ.
'Dwell upon' là biến thể trang trọng hơn của 'dwell on'. Cả hai đều phổ biến, nhưng 'upon' nghe có vẻ văn chương hơn và được ưa thích trong văn viết trang trọng. Thường dùng để mô tả sự suy ngẫm quá mức về các sự kiện tiêu cực, thất bại hay ký ức đau đớn. Cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh tích cực hay trung lập.
Cách chia động từ "dwell upon"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dwell upon" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dwell upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.