Xem tất cả

call upon

B2

Chính thức yêu cầu ai đó làm điều gì đó, hoặc kêu gọi sự hỗ trợ từ một điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Chính thức yêu cầu ai đó làm việc gì, thường trong tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.

"call upon" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chính thức yêu cầu hoặc mời ai đó làm điều gì đó, nhất là trước công chúng.

2

Dùng đến hoặc tận dụng một phẩm chất, kỹ năng hoặc nguồn lực.

3

(Cổ/văn học) Đến thăm ai đó.

Mẹo sử dụng

Trang trọng hơn "call on". Hay gặp trong bài phát biểu chính trị, ngôn ngữ pháp lý và văn viết trang trọng. Cũng có thể mang nghĩa đến thăm ai đó, nhưng nghĩa này cổ/văn học.

Cách chia động từ "call upon"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
call upon
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
calls upon
he/she/it
Quá khứ đơn
called upon
yesterday
Quá khứ phân từ
called upon
have + pp
Dạng -ing
calling upon
tiếp diễn

Nghe "call upon" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "call upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.