Thực hiện hành động để phản hồi lời khuyên, thông tin hoặc hướng dẫn chính thức (trang trọng).
act upon
B2
Biến thể trang trọng của 'act on': thực hiện hành động dựa trên thông tin, lời khuyên hoặc khuyến nghị.
Giải thích đơn giản
Làm điều gì đó vì một thông tin hay lời khuyên — cách nói trang trọng hơn của 'act on'.
"act upon" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Có tác động hoặc ảnh hưởng lên điều gì đó (dùng trong văn viết khoa học hoặc phân tích trang trọng).
Mẹo sử dụng
Được ưa dùng hơn 'act on' trong văn viết trang trọng, văn bản pháp lý, thư chính thức và bài phát biểu.
Cách chia động từ "act upon"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
act upon
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
acts upon
he/she/it
Quá khứ đơn
acted upon
yesterday
Quá khứ phân từ
acted upon
have + pp
Dạng -ing
acting upon
tiếp diễn
Nghe "act upon" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "act upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.