(Trang trọng/văn học) Cố ý khai thác cảm xúc, điểm yếu hoặc nỗi sợ của ai đó.
play upon
Biến thể trang trọng hoặc văn học của 'play on', nghĩa là khai thác cảm xúc, nỗi sợ hoặc từ ngữ.
Dùng cảm xúc của ai đó hoặc nghĩa đôi của từ để tạo hiệu ứng — cách nói cổ điển hơn của 'play on.'
"play upon" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Trang trọng/văn học) Sử dụng nghĩa đôi của từ; chơi chữ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chơi trên mặt hoặc bên trên điều gì đó.
Dùng cảm xúc của ai đó hoặc nghĩa đôi của từ để tạo hiệu ứng — cách nói cổ điển hơn của 'play on.'
'Play upon' về cơ bản có thể hoán đổi với 'play on' nhưng nghe có vẻ văn học hoặc hùng biện hơn. Thường thấy trong văn học cổ và văn viết trang trọng. Hiếm dùng trong lời nói hàng ngày.
Cách chia động từ "play upon"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "play upon" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "play upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.