Dần dần trở nên rõ ràng hoặc được hiểu bởi ai đó; đến được nhận ra (biến thể trang trọng/văn học của 'dawn on').
dawn upon
Một biến thể trang trọng hoặc văn học hơn của 'dawn on': dần dần được hiểu hoặc nhận ra bởi ai đó.
Chậm rãi hiểu thứ gì đó bạn chưa thấy trước đây — giống như 'dawn on' nhưng trang trọng hơn.
"dawn upon" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bình minh (sự bắt đầu của ánh sáng ngày) xuất hiện trên thứ gì đó.
Chậm rãi hiểu thứ gì đó bạn chưa thấy trước đây — giống như 'dawn on' nhưng trang trọng hơn.
Về mặt chức năng giống với 'dawn on'. 'Dawn upon' xuất hiện thường xuyên hơn trong văn học và các văn bản viết cũ hơn; 'dawn on' phổ biến hơn trong tiếng Anh nói và viết hiện đại. Cả hai đều đúng ngữ pháp.
Cách chia động từ "dawn upon"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dawn upon" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dawn upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.