Xem một hành vi hoặc cách làm là không thể chấp nhận về mặt xã hội, đạo đức hoặc nghề nghiệp.
frown upon
Nhìn nhận một điều gì đó với sự không tán thành, thường hàm ý có đánh giá về mặt xã hội hoặc đạo đức.
Cho rằng một điều gì đó là sai hoặc không thể chấp nhận, và cho thấy bạn không đồng tình.
"frown upon" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhíu mày với một điều gì đó; cụm này gợi ý việc nhìn xuống với sự không tán thành về mặt đạo đức.
Cho rằng một điều gì đó là sai hoặc không thể chấp nhận, và cho thấy bạn không đồng tình.
Biến thể trang trọng hơn của 'frown on'. Rất thường gặp trong tiếng Anh viết, lời nói trang trọng và ngữ cảnh học thuật. Cũng rất hay dùng ở thể bị động ('is frowned upon'). Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.
Cách chia động từ "frown upon"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "frown upon" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "frown upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.