1
Bắt đầu làm việc về hay thực hiện điều gì đó. (Trang trọng/cổ)
Bắt đầu hay khởi động làm việc về điều gì đó; cách trang trọng hay cổ để nói 'begin on'.
Bắt đầu làm việc về điều gì đó — cách nói trang trọng hơn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Bắt đầu làm việc về hay thực hiện điều gì đó. (Trang trọng/cổ)
Cổ và trang trọng. Người nói hiện đại sẽ nói 'begin on' hay đơn giản là 'begin'. Có thể gặp trong các văn bản lịch sử.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "begin upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.