Xem tất cả

bring upon

B2

khiến một điều gì đó, thường là điều xấu, xảy ra với bản thân hoặc người khác do chính hành động của mình

Giải thích đơn giản

khiến điều xấu xảy ra với mình hoặc người khác vì những gì mình đã làm

"bring upon" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

khiến điều gì khó chịu hoặc có hại giáng xuống chính mình do hành động hoặc quyết định của bản thân

2

khiến điều gì tiêu cực xảy ra với người khác do hành động của mình

Mẹo sử dụng

Thường dùng với hậu quả tiêu cực như disaster, shame, ruin, trouble. Phổ biến nhất ở dạng phản thân ('brought it upon himself/herself/themselves'). Văn phong trang trọng và hơi mang tính văn chương. 'Bring down upon' là một biến thể gần nghĩa.

Cách chia động từ "bring upon"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring upon
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings upon
he/she/it
Quá khứ đơn
brought upon
yesterday
Quá khứ phân từ
brought upon
have + pp
Dạng -ing
bringing upon
tiếp diễn

Nghe "bring upon" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.