Xem tất cả

love up

B2

Thể hiện tình cảm thể xác mạnh mẽ với ai đó; bao bọc ai đó bằng rất nhiều yêu thương.

Giải thích đơn giản

Bạn ôm hôn ai đó rất nhiều và thể hiện với họ rất nhiều tình yêu thương.

"love up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ôm ấp và thể hiện tình cảm thể xác rất mạnh với ai đó.

2

Thể hiện sự yêu thương, lãng mạn hoặc gần gũi thể xác với người yêu hoặc bạn đời.

Mẹo sử dụng

Thân mật và gần gũi. Có thể mang sắc thái dịu dàng như ôm ấp em bé, hoặc sắc thái lãng mạn hơn tùy ngữ cảnh. Có trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Cũng dùng ở dạng phản thân: "love yourself up" với nghĩa chăm sóc bản thân.

Cách chia động từ "love up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
love up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
loves up
he/she/it
Quá khứ đơn
loved up
yesterday
Quá khứ phân từ
loved up
have + pp
Dạng -ing
loving up
tiếp diễn

Nghe "love up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "love up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.