Ôm ấp và thể hiện tình cảm thể xác rất mạnh với ai đó.
love up
Thể hiện tình cảm thể xác mạnh mẽ với ai đó; bao bọc ai đó bằng rất nhiều yêu thương.
Bạn ôm hôn ai đó rất nhiều và thể hiện với họ rất nhiều tình yêu thương.
"love up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thể hiện sự yêu thương, lãng mạn hoặc gần gũi thể xác với người yêu hoặc bạn đời.
Thân mật và gần gũi. Có thể mang sắc thái dịu dàng như ôm ấp em bé, hoặc sắc thái lãng mạn hơn tùy ngữ cảnh. Có trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Cũng dùng ở dạng phản thân: "love yourself up" với nghĩa chăm sóc bản thân.
Cách chia động từ "love up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "love up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "love up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.