Ngăn ai đó vào tòa nhà hay khu vực.
bar out
Ngăn ai đó vào một nơi; loại trừ ai đó.
Dừng ai đó không được phép vào đâu đó.
"bar out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Truyền thống trường học lịch sử Anh) Học sinh khóa hoặc chặn cửa lớp để ngăn giáo viên vào, thường như trò đùa theo mùa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cấm ai đó từ bên ngoài — ngăn họ vào bằng thanh.
Dừng ai đó không được phép vào đâu đó.
Ít phổ biến hơn 'lock out' hoặc 'shut out'. Cũng có thể đề cập đến thực hành trong một số trường học nơi học sinh 'barred out' giáo viên khỏi lớp học như một hình thức phản đối hay truyền thống.
Cách chia động từ "bar out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bar out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bar out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.