Xem tất cả

dag out

C1

Tiếng Úc thân mật: ăn mặc hoặc hành động theo cách không thời trang, ngố hoặc không có phong cách theo cách dễ thương.

Giải thích đơn giản

Trông hoặc hành động theo cách không sành điệu, ngố — nhưng theo nghĩa thân thiện, vui tươi.

"dag out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Tiếng lóng Úc) Ăn mặc theo cách không hợp mốt, ngố hoặc cố tình không thời trang, thường thoải mái mà không quan tâm đến ngoại hình.

2

(Tiếng lóng Úc) Hành động theo cách ngốc nghếch, hài hước hoặc đáng yêu không sành điệu.

Mẹo sử dụng

Chỉ có trong tiếng lóng tiếng Anh Úc. 'Dag' trong tiếng Anh Úc là từ thân mật chỉ người không hợp mốt hoặc ngốc nghếch nhưng đáng yêu. 'Dag out' gợi lên việc tinh thần ấy hướng ngoại. Không được coi là xúc phạm trong môi trường thân mật.

Cách chia động từ "dag out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dag out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dags out
he/she/it
Quá khứ đơn
daged out
yesterday
Quá khứ phân từ
daged out
have + pp
Dạng -ing
daging out
tiếp diễn

Nghe "dag out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dag out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.