Cư xử đùa nghịch hoặc ngốc nghếch, nhất là khi lẽ ra phải tập trung hoặc nghiêm túc.
fool around
Cư xử ngốc nghếch hoặc thiếu trách nhiệm, lãng phí thời gian, hoặc có quan hệ tình dục hoặc tình ái thoáng qua.
Cư xử ngốc nghếch và phí thời gian; hoặc, với người lớn, có mối quan hệ tình cảm bí mật.
"fool around" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng hoặc không hiệu quả.
Có quan hệ tình dục hoặc tình ái thoáng qua, bí mật, ngoài một mối quan hệ gắn bó.
Thử nghịch hoặc mày mò một thứ gì đó một cách tùy hứng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi loanh quanh như một kẻ ngốc - không có mục đích.
Cư xử ngốc nghếch và phí thời gian; hoặc, với người lớn, có mối quan hệ tình cảm bí mật.
Phổ biến ở mọi vùng nói tiếng Anh, nhưng đặc biệt là tiếng Anh-Mỹ. Ngữ cảnh thường làm rõ nghĩa nào đang được dùng. Nghĩa liên quan đến tình dục dành cho người lớn và có thể gây phản cảm nếu dùng không đúng chỗ. Cũng hay dùng như một lời nhắc nhẹ: 'Don't fool around!'
Cách chia động từ "fool around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fool around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fool around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.