Cư xử nghịch ngợm, ngớ ngẩn hoặc thiếu trách nhiệm, nhất là khi người ta mong đợi điều gì nghiêm túc hơn.
monkey around
Cư xử một cách ngớ ngẩn, nghịch ngợm hoặc thiếu trách nhiệm; phí thời gian vào việc chơi đùa, đùa giỡn.
Đùa nghịch và cư xử ngớ ngẩn thay vì làm điều gì có ích.
"monkey around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thử nghịch hoặc mày mò thứ gì đó theo cách casual hoặc cẩu thả.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển và chơi như một con khỉ: không theo kế hoạch nào, chỉ để vui.
Đùa nghịch và cư xử ngớ ngẩn thay vì làm điều gì có ích.
Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Thường dùng với sắc thái hơi không đồng tình, như khi cha mẹ hoặc giáo viên bảo ai đó đừng phí thời gian nữa. Cũng có thể được dùng với sắc thái thân mật khi nói về trẻ con đang chơi.
Cách chia động từ "monkey around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "monkey around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "monkey around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.