Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "monkey"

3 cụm động từ dùng động từ này

monkey about
B1

Cư xử một cách ngớ ngẩn, nghịch ngợm hoặc thiếu trách nhiệm.

monkey around
B1

Cư xử một cách ngớ ngẩn, nghịch ngợm hoặc thiếu trách nhiệm; phí thời gian vào việc chơi đùa, đùa giỡn.

monkey up
C1

Leo lên thứ gì đó nhanh và khéo, dùng cả tay lẫn chân như một con khỉ.