Xem tất cả

quarrel with

B1

Cãi vã gay gắt hoặc bất đồng nghiêm trọng với ai đó, hoặc cho rằng có điều gì sai.

Giải thích đơn giản

Cãi nhau với ai đó bằng lời nói, hoặc nói rằng bạn nghĩ điều gì đó là sai hoặc không công bằng.

"quarrel with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cãi nhau hoặc tranh chấp bằng lời nói với người khác.

2

Phản đối hoặc chê điểm sai ở một ý tưởng, quyết định hoặc phát biểu.

Mẹo sử dụng

Dùng cả khi cãi với một người và khi không đồng ý với một ý kiến, phát biểu hoặc quyết định. Khi dùng với ý tưởng, cách nói này hơi trang trọng hơn: 'I can't quarrel with that logic.' Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Người hoặc điều mà bạn không đồng ý đứng trực tiếp sau 'with'.

Cách chia động từ "quarrel with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
quarrel with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
quarrels with
he/she/it
Quá khứ đơn
quarreled with
yesterday
Quá khứ phân từ
quarreled with
have + pp
Dạng -ing
quarreling with
tiếp diễn

Nghe "quarrel with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "quarrel with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.