Có sự quan tâm hay say mê mạnh mẽ đến một sở thích, hoạt động hay thể loại.
be into
A2
Có sự say mê mạnh mẽ hay quan tâm tích cực đến điều gì đó.
Giải thích đơn giản
Thực sự thích điều gì đó nhiều và dành thời gian cho nó.
"be into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Bị thu hút lãng mạn với ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Được hướng vào điều gì đó — đắm chìm về mặt tinh thần hay vật lý vào nó.
Thực sự có nghĩa là
Thực sự thích điều gì đó nhiều và dành thời gian cho nó.
Mẹo sử dụng
Rất phổ biến trong tiếng Anh nói thông tục toàn cầu. Thường dùng để nói về sở thích, âm nhạc, thể thao hoặc sự thu hút lãng mạn.
Cách chia động từ "be into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
be into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
is into
he/she/it
Quá khứ đơn
was/were into
yesterday
Quá khứ phân từ
been into
have + pp
Dạng -ing
being into
tiếp diễn
Nghe "be into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "be into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.