Đang có mặt về mặt vật lý ở một nơi hay gần đó và có mặt.
be around
Đang có mặt ở một nơi hoặc có mặt; tồn tại hay còn sử dụng trong một khoảng thời gian.
Đang ở đâu đó gần đó, có mặt, hoặc vẫn còn tồn tại.
"be around" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp tục tồn tại, được sử dụng hoặc còn liên quan trong một khoảng thời gian.
Có mặt về mặt cảm xúc hay thực tế để hỗ trợ ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đang ở khu vực xung quanh một nơi cụ thể — rõ nghĩa.
Đang ở đâu đó gần đó, có mặt, hoặc vẫn còn tồn tại.
Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hằng ngày. Có thể đề cập đến sự hiện diện vật lý, sự sẵn có về mặt cảm xúc, hay sự tồn tại liên tục của điều gì đó theo thời gian.
Cách chia động từ "be around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "be around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "be around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.