Xem tất cả

snootle around

C1

Một cách nói hiếm, thân mật, nghĩa là đi loanh quanh một cách tò mò hoặc lăng xăng, vừa tìm vừa soi mói.

Giải thích đơn giản

Đi lòng vòng, chõ mũi vào mọi thứ theo kiểu sốt ruột hoặc cầu kỳ.

"snootle around" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đi lại một cách bồn chồn và tò mò, lục lọi đồ đạc hoặc xen vào chuyện của người khác.

Mẹo sử dụng

Rất hiếm và thân mật. Có lẽ bắt nguồn từ 'snoot' (mũi) hoặc là sự pha trộn của 'snoop' và 'nootle'. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Người học ESL hầu như sẽ không gặp ngoài lời nói rất khẩu ngữ hoặc phương ngữ.

Cách chia động từ "snootle around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
snootle around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
snootles around
he/she/it
Quá khứ đơn
snootled around
yesterday
Quá khứ phân từ
snootled around
have + pp
Dạng -ing
snootling around
tiếp diễn

Nghe "snootle around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "snootle around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.