1
Đi lại một cách bồn chồn và tò mò, lục lọi đồ đạc hoặc xen vào chuyện của người khác.
Một cách nói hiếm, thân mật, nghĩa là đi loanh quanh một cách tò mò hoặc lăng xăng, vừa tìm vừa soi mói.
Đi lòng vòng, chõ mũi vào mọi thứ theo kiểu sốt ruột hoặc cầu kỳ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đi lại một cách bồn chồn và tò mò, lục lọi đồ đạc hoặc xen vào chuyện của người khác.
Rất hiếm và thân mật. Có lẽ bắt nguồn từ 'snoot' (mũi) hoặc là sự pha trộn của 'snoop' và 'nootle'. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Người học ESL hầu như sẽ không gặp ngoài lời nói rất khẩu ngữ hoặc phương ngữ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "snootle around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.