Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "snootle"

1 cụm động từ dùng động từ này

snootle around
C1

Một cách nói hiếm, thân mật, nghĩa là đi loanh quanh một cách tò mò hoặc lăng xăng, vừa tìm vừa soi mói.