Cố gắng đặc biệt hoặc chấp nhận bất tiện cho bản thân để làm điều có ích cho người khác.
put oneself out
B2
Cố gắng đặc biệt hoặc chấp nhận bất tiện cho bản thân để giúp ai đó.
Giải thích đơn giản
Làm điều gì đó tốn thêm công sức hay phiền toái, nhất là để giúp người khác.
"put oneself out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Dùng mỉa mai để chê ai đó rõ ràng là không cố gắng đủ.
Mẹo sử dụng
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi: 'Don't put yourself out' hoặc 'Would it really put you out?' Dạng phủ định thường mang tính mỉa mai, nghĩa là người nói thật ra muốn người kia cố gắng hơn.
Cách chia động từ "put oneself out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
put oneself out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts oneself out
he/she/it
Quá khứ đơn
put oneself out
yesterday
Quá khứ phân từ
put oneself out
have + pp
Dạng -ing
putting oneself out
tiếp diễn
Nghe "put oneself out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put oneself out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.