Nhìn ai đó chằm chằm, không chớp mắt và đầy áp lực cho đến khi họ quay đi, qua đó thể hiện sự lấn át.
stare down
Nhìn chằm chằm vào ai đó với ánh mắt cố định, dữ dội cho đến khi họ phải quay đi hoặc nhượng bộ, hoặc dũng cảm đối diện với mối đe dọa.
Nhìn ai đó lâu và dữ đến mức họ phải nhìn đi chỗ khác trước, hoặc dũng cảm đối mặt với tình huống đáng sợ.
"stare down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đối mặt với tình huống đáng sợ hoặc đối thủ mà không nao núng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhìn thẳng xuống ai đó từ vị thế áp đảo về mặt ánh nhìn.
Nhìn ai đó lâu và dữ đến mức họ phải nhìn đi chỗ khác trước, hoặc dũng cảm đối mặt với tình huống đáng sợ.
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Cả nghĩa đen (thi nhìn) và nghĩa bóng (đối đầu với mối đe dọa) đều vẫn được dùng nhiều. Danh từ 'stare-down' (ví dụ: 'a tense stare-down') cũng khá phổ biến.
Cách chia động từ "stare down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stare down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stare down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.