Phô bày cơ bắp hoặc sức mạnh thể chất, thường trong bối cảnh phòng gym hoặc thể hình.
flex out
Phô bày hoặc khoe cơ bắp, sức mạnh thể chất; hoặc hiếm hơn, rời khỏi một tình huống.
Khoe cơ cho người khác xem, hoặc đi ra ngoài hay đi khỏi đâu đó.
"flex out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rời khỏi một nơi (tiếng lóng, rất thân mật).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Flex' ra ngoài để người khác thấy — khá rõ ở nghĩa thể chất.
Khoe cơ cho người khác xem, hoặc đi ra ngoài hay đi khỏi đâu đó.
Tiếng lóng rất thân mật. 'Flex out' với nghĩa khoe cơ chủ yếu gặp trong văn hóa phòng gym. Nghĩa 'rời đi' thì cực kỳ thân mật và hiếm.
Cách chia động từ "flex out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flex out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flex out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.