Xem tất cả

flex out

C1

Phô bày hoặc khoe cơ bắp, sức mạnh thể chất; hoặc hiếm hơn, rời khỏi một tình huống.

Giải thích đơn giản

Khoe cơ cho người khác xem, hoặc đi ra ngoài hay đi khỏi đâu đó.

"flex out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phô bày cơ bắp hoặc sức mạnh thể chất, thường trong bối cảnh phòng gym hoặc thể hình.

2

Rời khỏi một nơi (tiếng lóng, rất thân mật).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Flex' ra ngoài để người khác thấy — khá rõ ở nghĩa thể chất.

Thực sự có nghĩa là

Khoe cơ cho người khác xem, hoặc đi ra ngoài hay đi khỏi đâu đó.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng rất thân mật. 'Flex out' với nghĩa khoe cơ chủ yếu gặp trong văn hóa phòng gym. Nghĩa 'rời đi' thì cực kỳ thân mật và hiếm.

Cách chia động từ "flex out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flex out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flexes out
he/she/it
Quá khứ đơn
flexed out
yesterday
Quá khứ phân từ
flexed out
have + pp
Dạng -ing
flexing out
tiếp diễn

Nghe "flex out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flex out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.