Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "flex"

4 cụm động từ dùng động từ này

flex off
C1

Khoe khoang hoặc thể hiện bản thân, thường theo cách cạnh tranh hoặc xem thường người khác (tiếng lóng).

flex on
C1

Khoe khoang hoặc phô trương trên sự thua kém của người khác, đặc biệt để cho thấy mình hơn họ.

flex out
C1

Phô bày hoặc khoe cơ bắp, sức mạnh thể chất; hoặc hiếm hơn, rời khỏi một tình huống.

flex up
B2

Siết cơ và khoe cơ; hoặc theo nghĩa bóng, tăng sức mạnh hay năng lực.