Xem tất cả

stand together

B1

Đoàn kết về mục tiêu, quan điểm, hoặc hành động, nhất là khi gặp thử thách.

Giải thích đơn giản

Ở bên nhau như một nhóm và ủng hộ lẫn nhau.

"stand together" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đứng ở cùng một chỗ với những người khác.

2

Thể hiện sự đoàn kết và hành động như một tập thể thống nhất, nhất là khi đối mặt với thử thách hoặc mối đe dọa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cùng đứng ở một chỗ với người khác; nghĩa này khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Ở bên nhau như một nhóm và ủng hộ lẫn nhau.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong diễn văn chính trị, bối cảnh truyền động lực, hoặc thời điểm khủng hoảng. Mang sắc thái rất mạnh về tinh thần đoàn kết và sức mạnh tập thể.

Cách chia động từ "stand together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stand together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stands together
he/she/it
Quá khứ đơn
stood together
yesterday
Quá khứ phân từ
stood together
have + pp
Dạng -ing
standing together
tiếp diễn

Nghe "stand together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stand together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.