Xem tất cả

shut out

B1

Ngăn ai đó vào hoặc không cho tham gia; chặn điều gì đó khỏi tâm trí; trong thể thao là không cho đối phương ghi điểm.

Giải thích đơn giản

Không cho ai vào hoặc tham gia, hoặc không để mình nghĩ đến điều gì đó.

"shut out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Không cho ai vào một nơi hoặc không cho họ được tính là một phần của nhóm.

2

Ngăn một suy nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc đi vào ý thức của mình.

3

Trong thể thao, không cho đội đối phương ghi bất kỳ điểm nào.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đóng một thứ hoặc một người ở bên ngoài - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Không cho ai vào hoặc tham gia, hoặc không để mình nghĩ đến điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Có ba cách dùng phổ biến: (1) loại ai đó ra khỏi một nơi, (2) gạt ai đó ra khỏi một nhóm hay tình huống về mặt cảm xúc, (3) chặn suy nghĩ hoặc ký ức không cho vào đầu mình. Cũng là thuật ngữ thể thao: 'shut out the opposition' (không cho đối phương ghi điểm). Danh từ 'shutout' khá phổ biến trong thể thao Mỹ.

Cách chia động từ "shut out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shut out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shuts out
he/she/it
Quá khứ đơn
shut out
yesterday
Quá khứ phân từ
shut out
have + pp
Dạng -ing
shutting out
tiếp diễn

Nghe "shut out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shut out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.