Xem tất cả

quieten down

A2

Trở nên ít ồn hoặc ít sôi động hơn, hoặc làm cho ai đó hay thứ gì đó yên hơn. Đây là dạng tiếng Anh Anh của 'quiet down'.

Giải thích đơn giản

Ngừng gây tiếng ồn, hoặc giúp người khác bớt ồn hơn.

"quieten down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên bớt ồn hơn, đặc biệt sau một thời gian náo động hoặc nhiều âm thanh.

2

Làm cho một người hoặc một nhóm ngừng gây tiếng ồn.

3

Khi một tình huống hoặc giai đoạn trở nên bớt bận rộn, bớt kịch tính hoặc ít sự việc hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho sự yên lặng hạ xuống, tức là giảm mức độ tiếng ồn.

Thực sự có nghĩa là

Ngừng gây tiếng ồn, hoặc giúp người khác bớt ồn hơn.

Mẹo sử dụng

Đây là cách nói chuẩn trong tiếng Anh Anh. Chức năng giống hệt 'quiet down' (tiếng Anh Mỹ). Dùng cả như nội động từ ('The baby finally quietened down') và ngoại động từ ('She tried to quieten down the dog'). Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày ở Anh, gồm cả trong trường học, ở nhà và nơi công cộng.

Cách chia động từ "quieten down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
quieten down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
quietens down
he/she/it
Quá khứ đơn
quietened down
yesterday
Quá khứ phân từ
quietened down
have + pp
Dạng -ing
quietening down
tiếp diễn

Nghe "quieten down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "quieten down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.