Tìm đến ai đó để xin giúp đỡ, hỗ trợ hoặc lời khuyên.
turn to
Tìm đến ai đó để nhờ giúp đỡ hoặc tìm sự an ủi, hoặc bắt đầu làm một việc khác.
Tìm đến ai đó để được giúp đỡ, hoặc bắt đầu làm điều mới.
"turn to" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu làm điều gì đó, đặc biệt là một hoạt động hay lối sống mới, thường sau khi hoàn cảnh thay đổi.
Chuyển sự chú ý hoặc cuộc thảo luận sang một chủ đề mới.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xoay người để hướng mặt về một người hoặc một hướng nào đó.
Tìm đến ai đó để được giúp đỡ, hoặc bắt đầu làm điều mới.
Cụm động từ này rất linh hoạt. Khi đi với người, nó diễn tả việc tìm sự hỗ trợ. Khi đi với hoạt động hoặc chủ đề, nó diễn tả sự chuyển hướng tập trung. Phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết tiếng Anh.
Cách chia động từ "turn to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "turn to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "turn to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.