Xem tất cả

make up to

B2

Nịnh nọt hoặc cư xử theo kiểu lấy lòng ai đó, thường để được ưu ái; hoặc đạt đến một số lượng hay mức nhất định.

Giải thích đơn giản

Tỏ ra rất thân thiện hoặc khen ngợi ai đó vì bạn muốn điều gì từ họ; đạt tới một tổng số.

"make up to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cố lấy lòng ai bằng cách nịnh nọt hoặc quá thân thiện, nhất là vì lợi ích riêng.

2

Đạt tới hoặc tương đương một số lượng hay con số nhất định.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'nịnh/lấy lòng' thường mang sắc thái tiêu cực, hàm ý sự không chân thành. Nghĩa 'đạt tới tổng số' là trung tính và thường gặp trong ngữ cảnh con số.

Cách chia động từ "make up to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
make up to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes up to
he/she/it
Quá khứ đơn
made up to
yesterday
Quá khứ phân từ
made up to
have + pp
Dạng -ing
making up to
tiếp diễn

Nghe "make up to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "make up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.