Xem tất cả

hug it out

B1

Giải quyết bất đồng hoặc căng thẳng cảm xúc bằng cách ôm nhau.

Giải thích đơn giản

Kết thúc cuộc chiến hoặc tranh luận bằng cách ôm nhau.

"hug it out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giải quyết bất đồng hoặc cảm xúc xấu giữa hai người bằng cách ôm nhau.

2

Dùng theo cách mỉa mai hoặc hài hước để gợi ý rằng cử chỉ ấm áp vật lý có thể giải quyết vấn đề.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giải quyết điều gì đó ('it') bằng cách ôm — khá trong suốt.

Thực sự có nghĩa là

Kết thúc cuộc chiến hoặc tranh luận bằng cách ôm nhau.

Mẹo sử dụng

Được phổ biến bởi loạt phim truyền hình Entourage (Mỹ, 2004–2011), nơi nó là cụm từ tái diễn. Hiện nay được dùng rộng rãi trong hội thoại thông thường. Mang giọng điệu ấm áp, đôi khi mỉa mai hoặc hài hước. 'it' đề cập đến xung đột hoặc cảm xúc xấu.

Cách chia động từ "hug it out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hug it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hugs it out
he/she/it
Quá khứ đơn
huged it out
yesterday
Quá khứ phân từ
huged it out
have + pp
Dạng -ing
huging it out
tiếp diễn

Nghe "hug it out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hug it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.