Trở nên kiêu ngạo hoặc tự cao; cư xử như thể mình quan trọng hơn thực tế.
get above oneself
C1
Tự đánh giá bản thân quá cao và cư xử như thể mình quan trọng hơn thực tế.
Giải thích đơn giản
Nghĩ rằng mình tốt hơn hoặc quan trọng hơn thực tế.
"get above oneself" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Tự nâng mình cao hơn mức vốn có - đưa bản thân lên quá vị trí mình thuộc về.
Thực sự có nghĩa là
Nghĩ rằng mình tốt hơn hoặc quan trọng hơn thực tế.
Mẹo sử dụng
Rất đặc trưng của tiếng Anh Anh. Thường dùng như một lời chê nhẹ hoặc cảnh báo. Hàm ý người đó quên mất vị trí xã hội hay nghề nghiệp thực sự của mình. Phổ biến trong tiếng Anh Anh cũ và hiện vẫn còn dùng khá nhiều.
Cách chia động từ "get above oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
get above oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets above oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
got above oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten above oneself
have + pp
Dạng -ing
getting above oneself
tiếp diễn
Nghe "get above oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get above oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.