Hò hét khích lệ và bày tỏ sự ủng hộ nhiệt tình với một vận động viên hoặc đội trong cuộc đua, trận đấu hoặc buổi biểu diễn.
cheer on
Khích lệ và ủng hộ ai đó một cách tích cực, nhất là trong cuộc thi hoặc thử thách.
Hò reo và vỗ tay cho ai đó để họ cảm thấy được ủng hộ và làm tốt hơn.
"cheer on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chủ động động viên và ủng hộ ai đó đang cố gắng đạt một mục tiêu cá nhân hoặc công việc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cổ vũ bằng tiếng reo hò để giúp ai đó tiếp tục tiến lên.
Hò reo và vỗ tay cho ai đó để họ cảm thấy được ủng hộ và làm tốt hơn.
Gắn chặt với thể thao và thi đấu, nhưng cũng được dùng theo nghĩa bóng trong công việc và đời sống cá nhân. Luôn hàm ý sự ủng hộ nhiệt tình và chủ động. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều dùng cụm này tự nhiên.
Cách chia động từ "cheer on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cheer on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cheer on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.