Xem tất cả

cheer on

A2

Khích lệ và ủng hộ ai đó một cách tích cực, nhất là trong cuộc thi hoặc thử thách.

Giải thích đơn giản

Hò reo và vỗ tay cho ai đó để họ cảm thấy được ủng hộ và làm tốt hơn.

"cheer on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hò hét khích lệ và bày tỏ sự ủng hộ nhiệt tình với một vận động viên hoặc đội trong cuộc đua, trận đấu hoặc buổi biểu diễn.

2

Chủ động động viên và ủng hộ ai đó đang cố gắng đạt một mục tiêu cá nhân hoặc công việc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cổ vũ bằng tiếng reo hò để giúp ai đó tiếp tục tiến lên.

Thực sự có nghĩa là

Hò reo và vỗ tay cho ai đó để họ cảm thấy được ủng hộ và làm tốt hơn.

Mẹo sử dụng

Gắn chặt với thể thao và thi đấu, nhưng cũng được dùng theo nghĩa bóng trong công việc và đời sống cá nhân. Luôn hàm ý sự ủng hộ nhiệt tình và chủ động. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều dùng cụm này tự nhiên.

Cách chia động từ "cheer on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cheer on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cheers on
he/she/it
Quá khứ đơn
cheered on
yesterday
Quá khứ phân từ
cheered on
have + pp
Dạng -ing
cheering on
tiếp diễn

Nghe "cheer on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cheer on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.