Ăn mặc bản thân theo cách sặc sỡ, phô trương hoặc quá thanh lịch.
dandy up
Ăn mặc bản thân hoặc thứ gì đó theo phong cách phô trương, cầu kỳ hoặc sặc sỡ.
Làm cho bản thân hoặc thứ gì đó trông rất bóng bẩy và phô trương, như quý ông thời xưa.
"dandy up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trang trí hoặc thêm thắt không gian hoặc đồ vật theo cách phô trương hoặc cầu kỳ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó dandy (tốt/xuất sắc) và tốt hơn/cao hơn.
Làm cho bản thân hoặc thứ gì đó trông rất bóng bẩy và phô trương, như quý ông thời xưa.
Lỗi thời và nay hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai. Xuất phát từ 'dandy', một từ thế kỷ 19 chỉ người đàn ông bị ám ảnh với vẻ ngoài thanh lịch. Có thể xuất hiện trong văn học thời kỳ hoặc lời chế giễu trìu mến.
Cách chia động từ "dandy up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dandy up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dandy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.