Xem tất cả

dap up

B1

Chào hỏi ai đó bằng cách bắt tay đặc biệt, nắm đấm hoặc kết hợp các cử chỉ chào hỏi vật lý.

Giải thích đơn giản

Nói xin chào với ai đó bằng cách bắt tay kiểu ngầu hoặc đập nắm đấm.

"dap up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chào hỏi ai đó bằng cách bắt tay cụ thể, nắm đấm hoặc cử chỉ chào hỏi vật lý cầu kỳ như dấu hiệu tình bạn hoặc sự tôn trọng.

2

Thừa nhận hoặc bày tỏ sự tôn trọng với ai đó bằng cử chỉ vật lý.

Mẹo sử dụng

Có nguồn gốc từ văn hóa Mỹ gốc Phi và nay phổ biến rộng rãi trong văn hóa giới trẻ trên toàn nước Mỹ. 'Dap' xuất phát từ quân đội Mỹ trong giới lính da đen những năm 1960-70. Cử chỉ này khác nhau — có thể là nắm đấm, bắt tay theo trình tự cụ thể hoặc ôm một tay. Phổ biến trong môi trường xã hội thân mật, đặc biệt trong giới nam.

Cách chia động từ "dap up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dap up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
daps up
he/she/it
Quá khứ đơn
daped up
yesterday
Quá khứ phân từ
daped up
have + pp
Dạng -ing
daping up
tiếp diễn

Nghe "dap up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dap up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.