Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dap"

1 cụm động từ dùng động từ này

dap up
B1

Chào hỏi ai đó bằng cách bắt tay đặc biệt, nắm đấm hoặc kết hợp các cử chỉ chào hỏi vật lý.